Portuguese Premier
穆斯塔因(1390年—1430年),伊斯蘭教六十五代哈里發,阿拉伯帝國馬木留克王朝第十代哈里發。1390年出生,父亲是馬木留克王朝第七代哈里发穆塔瓦基勒一世,1406年继承父亲穆塔瓦基勒一世成为哈里发,1414年退位,兄弟穆塔迪德二世即位,1430年去世。
Cấu hình chính
53%
All 17 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
65%
All 17 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
29%
All 17 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
-3.1%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
-7.6%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
3.5%
League pace summary
3.0 goals per match · Sample: 17 matches
Home 1.47 · Away 1.53 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | AC卡薩比亞 vs 賓菲加 | 0-7 | Cả hai trúng |
| 2026-08-17 | 布拉加 vs 基維辛迪 | — | — |
| 2026-08-17 | 法馬利卡奧 vs 馬里迪莫 | 1-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-17 | 阿洛卡 vs 摩里倫斯 | 4-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-16 | 國民隊 vs 艾斯杜尼 | 2-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-16 | 里奧艾維 vs 波圖 | 0-2 | Cả hai trúng |
| 2026-08-16 | 維塞烏 vs 辛達卡拉 | 0-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-15 | 艾華卡 vs 艾馬多拉 | 2-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-15 | 士砵亭 vs 甘馬雷斯 | 3-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-11 | 辛達卡拉 vs 國民隊 | 2-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-10 | 基維辛迪 vs 里奧艾維 | 1-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-10 | 摩里倫斯 vs 布拉加 | 2-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-10 | 賓菲加 vs 維塞烏 | 2-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-10 | 波圖 vs 艾華卡 | 2-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | 艾馬多拉 vs 士砵亭 | 2-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-09 | 甘馬雷斯 vs 阿洛卡 | 0-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-08 | 馬里迪莫 vs AC卡薩比亞 | 1-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 艾斯杜尼 vs 法馬利卡奧 | 1-1 | Ít nhất một trúng |