Giải vô địch U20 CONCACAF
Cấu hình chính
42%
All 20 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
75%
All 20 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
25%
All 20 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
-20.8%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
-31.8%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
-4.1%
League pace summary
3.05 goals per match · Sample: 20 matches
Home 1.65 · Away 1.4 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-10 | 墨西哥U20 vs 美國U20 | 2-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 墨西哥U20 vs 加拿大U20 | 2-1 | Trúng (có push) |
| 2026-08-08 | 哥斯達黎加U20 vs 美國U20 | 0-2 | Cả hai trúng |
| 2026-08-06 | 墨西哥U20 vs 巴拿馬U20 | 4-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-06 | 加拿大U20 vs 牙買加U20 | 1-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-05 | 美國U20 vs 危地馬拉U20 | 3-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-05 | 哥斯達黎加U20 vs 海地U20 | 1-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-02 | 洪都拉斯U20 vs 巴拿馬U20 | 0-4 | Cả hai trúng |
| 2026-08-02 | 加拿大U20 vs 牙買加U20 | 2-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-31 | 墨西哥U20 vs 危地馬拉U20 | 4-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-31 | 哥斯達黎加U20 vs 安提瓜和巴布達U20 | 4-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-30 | 加拿大U20 vs 洪都拉斯U20 | 1-1 | Trúng (có push) |
| 2026-07-30 | 牙買加U20 vs 巴拿馬U20 | 2-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-29 | 薩爾瓦多U20 vs 美國U20 | 0-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-28 | 墨西哥U20 vs 哥斯達黎加U20 | 2-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-28 | 安提瓜和巴布達U20 vs 危地馬拉U20 | 0-4 | Cả hai trúng |
| 2026-07-27 | 洪都拉斯U20 vs 牙買加U20 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-27 | 巴拿馬U20 vs 加拿大U20 | 0-3 | Cả hai trượt |
| 2026-07-25 | 墨西哥U20 vs 安提瓜和巴布達U20 | 3-0 | Cả hai trúng |
| 2026-07-25 | 危地馬拉U20 vs 哥斯達黎加U20 | 1-0 | Cả hai trượt |