Serie A nữ Brazil
Cấu hình chính
38%
All 8 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
62%
All 8 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
38%
All 8 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
-24.4%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
-39.1%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
-2.5%
League pace summary
2.88 goals per match · Sample: 8 matches
Home 1.88 · Away 1.0 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-16 | 巴希亞女足 vs 哥連泰斯女足 | 1-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-16 | 巴拉干天奴紅牛女足 vs 維多利亞女足 | 6-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-15 | 明尼路女足 vs 甘美奧女足 | 2-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-11 | 阿美利加明尼路女足 vs 法林明高女足 | 1-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-10 | 維多利亞女足 vs 國際體育會女足 | 2-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-04 | 法林明高女足 vs 哥連泰斯女足 | 0-1 | Cả hai trúng |
| 2026-07-28 | 巴希亞女足 vs 保地花高女足 | 2-1 | Cả hai trúng |
| 2026-07-25 | 國際體育會女足 vs 富明尼斯女足 | 1-0 | Cả hai trúng |