Women UE Champions
Cấu hình chính
62%
All 8 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
75%
All 8 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
25%
All 8 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
-17.1%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
-11.5%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
-26.7%
League pace summary
3.25 goals per match · Sample: 8 matches
Home 1.62 · Away 1.62 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-09 | 法蘭克福女足 vs 馬模女足 | 2-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-07 | 阿克圖比女足 vs 塞維特女足 | 0-4 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-07 | 比達比歷女足 vs 明斯克戴拿模女足 | 2-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-06 | 格拉斯哥流浪女足 vs 布拉格斯拉維亞女足 | 1-1 | Trượt (có push) |
| 2026-08-06 | 聖普爾頓女足 vs 年青人女足 | 4-3 | Cả hai trúng |
| 2026-08-05 | 費倫斯華路士女足 vs PAOK女足 | 2-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-05 | 阿積士女足 vs 邦比女足 | 2-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-05 | 華拉倫加女足 vs 馬模女足 | 0-1 | Ít nhất một trúng |