Damallsvenskan
Cấu hình chính
62%
All 8 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
75%
All 8 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
25%
All 8 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
-3.1%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
3.7%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
-13.6%
League pace summary
2.62 goals per match · Sample: 8 matches
Home 1.62 · Away 1.0 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-15 | 布洛馬波卡納女足 vs 赫根女足 | 0-6 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | AIK蘇納女足 vs 布洛馬波卡納女足 | 1-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-08 | 韋克舍女足 vs 洛辛加特女足 | 2-0 | Cả hai trượt |
| 2026-08-04 | 域斯祖女足 vs 洛辛加特女足 | 1-1 | Trượt (có push) |
| 2026-08-02 | 赫根女足 vs 艾斯基斯杜拿聯女足 | 6-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-01 | 布洛馬波卡納女足 vs 佐加頓斯女足 | 2-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-01 | 馬模女足 vs 比堤亞女足 | 0-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-28 | 域斯祖女足 vs 馬模女足 | 1-0 | Ít nhất một trúng |