Định giá ngầm thị trường vs xác suất định phí Certus
Cấu hình chính
Cấu hình phụ
Hướng kết quả
Holstein Kiel vs St. Pauli Holstein Kiel vs St. Pauli
Cấu hình lõi [2.5] ổn, lựa chọn thứ hai sân nhà, sân khách và sân khách [+1]
Định giá tham chiếu thị trường
主客和
Định giá chủ thắng
2.31
Định giá ngầm thị trường 43.3%
Định giá hòa
3.2
Định giá ngầm thị trường 31.2%
Định giá khách thắng
2.58
Định giá ngầm thị trường 38.8%
半場主客和
Định giá chủ thắng
2.86
Định giá ngầm thị trường 35.0%
Định giá hòa
2.11
Định giá ngầm thị trường 47.4%
Định giá khách thắng
3.15
Định giá ngầm thị trường 31.7%
入球大細
Tài
1.77
Định giá ngầm thị trường 56.5%
Xỉu
1.93
Định giá ngầm thị trường 51.8%
Tài
1.98
Định giá ngầm thị trường 50.5%
Xỉu
1.73
Định giá ngầm thị trường 57.8%
Tài
2.98
Định giá ngầm thị trường 33.6%
Xỉu
1.33
Định giá ngầm thị trường 75.2%
半場入球大細
Tài
2.55
Định giá ngầm thị trường 39.2%
Xỉu
1.45
Định giá ngầm thị trường 69.0%
Tài
3.2
Định giá ngầm thị trường 31.2%
Xỉu
1.29
Định giá ngầm thị trường 77.5%
Tài
5.6
Định giá ngầm thị trường 17.9%
Xỉu
1.09
Định giá ngầm thị trường 91.7%
球隊入球大細
主 [1.5] 大
2.19
Định giá ngầm thị trường 45.7%
主 [1.5] 細
1.6
Định giá ngầm thị trường 62.5%
主 [2.5] 大
4.75
Định giá ngầm thị trường 21.1%
主 [2.5] 細
1.13
Định giá ngầm thị trường 88.5%
客 [1.5] 大
2.38
Định giá ngầm thị trường 42.0%
客 [1.5] 細
1.51
Định giá ngầm thị trường 66.2%
客 [2.5] 大
5.4
Định giá ngầm thị trường 18.5%
客 [2.5] 細
1.1
Định giá ngầm thị trường 90.9%
球隊半場入球大細
主 [0.5] 大
1.92
Định giá ngầm thị trường 52.1%
主 [0.5] 細
1.78
Định giá ngầm thị trường 56.2%
主 [1.5] 大
5.4
Định giá ngầm thị trường 18.5%
主 [1.5] 細
1.1
Định giá ngầm thị trường 90.9%
客 [0.5] 大
2.02
Định giá ngầm thị trường 49.5%
客 [0.5] 細
1.7
Định giá ngầm thị trường 58.8%
半場讓球
主[0]
1.76
Định giá ngầm thị trường 56.8%
客[0]
1.94
Định giá ngầm thị trường 51.5%
讓球
主[0]
1.77
Định giá ngầm thị trường 56.5%
客[0]
2.0
Định giá ngầm thị trường 50.0%
讓球主客和
主[-1]
4.6
Định giá ngầm thị trường 21.7%
和[-1]
4.0
Định giá ngầm thị trường 25.0%
客[+1]
1.48
Định giá ngầm thị trường 67.6%
主[+1]
1.38
Định giá ngầm thị trường 72.5%
和[+1]
4.3
Định giá ngầm thị trường 23.3%
客[-1]
5.4
Định giá ngầm thị trường 18.5%
波膽
C
1:0
8.25
2:0
10.5
2:1
8.25
3:0
24.0
3:1
18.0
3:2
24.0
4:0
40.0
4:1
40.0
4:2
50.0
5:0
125.0
5:1
100.0
5:2
125.0
H
0:0
10.5
1:1
6.1
2:2
10.5
3:3
40.0
K
0:1
9.0
0:2
13.5
1:2
9.0
0:3
29.0
1:3
21.0
2:3
26.0
0:4
60.0
1:4
40.0
2:4
50.0
0:5
150.0
1:5
125.0
2:5
150.0
半場波膽
C
1:0
4.4
2:0
9.75
2:1
14.0
3:0
40.0
3:1
70.0
3:2
200.0
4:0
250.0
4:1
400.0
4:2
700.0
5:0
900.0
5:1
1000.0
5:2
3000.0
H
0:0
2.85
1:1
6.2
2:2
50.0
3:3
600.0
K
0:1
4.95
0:2
11.0
1:2
15.0
0:3
50.0
1:3
70.0
2:3
200.0
0:4
300.0
1:4
400.0
2:4
800.0
0:5
1000.0
1:5
1500.0
2:5
3000.0
半全場
主-主
3.65
Định giá ngầm thị trường 27.4%
主-和
12.5
Định giá ngầm thị trường 8.0%
主-客
27.0
Định giá ngầm thị trường 3.7%
和-主
5.5
Định giá ngầm thị trường 18.2%
和-和
4.9
Định giá ngầm thị trường 20.4%
和-客
6.1
Định giá ngầm thị trường 16.4%
客-主
25.0
Định giá ngầm thị trường 4.0%
客-和
12.5
Định giá ngầm thị trường 8.0%
客-客
4.25
Định giá ngầm thị trường 23.5%
總入球
0球
10.5
Định giá ngầm thị trường 9.5%
1球
4.6
Định giá ngầm thị trường 21.7%
2球
3.4
Định giá ngầm thị trường 29.4%
3球
3.75
Định giá ngầm thị trường 26.7%
4球
4.95
Định giá ngầm thị trường 20.2%
5球
8.0
Định giá ngầm thị trường 12.5%
6球
17.0
Định giá ngầm thị trường 5.9%
7+球
27.0
Định giá ngầm thị trường 3.7%
入球單雙
單
1.88
Định giá ngầm thị trường 53.2%
雙
1.82
Định giá ngầm thị trường 54.9%
第一隊入球
主
1.84
Định giá ngầm thị trường 54.3%
無
10.5
Định giá ngầm thị trường 9.5%
客
1.98
Định giá ngầm thị trường 50.5%
Phong độ gần đây
Trận khác cùng giải cùng ngày
Hồ sơ đội
Holstein Kiel
基尔 是德国石勒苏益格-荷尔斯泰因州的首府和最大城市(非县辖城市),面积118.65平方千米,2024年12月31日人口为252,668人。
St. Pauli
聖保利足球俱樂部 是一家位于德國漢堡,經營十餘種不同體育項目的體育俱樂部。俱樂部最重要的項目是男子足球,主場爲米勒門體育場(Millerntor-Stadion),位于漢堡聖保利區緊靠绳索街(Reeperbahn)的聖靈野(Heiligengeistfeld)。俱樂部的顔色爲棕-白。俱樂部約有6,500名會員,其中大約3,200名屬於俱樂部成員最多的部門——支持會員部。
Nội dung hồ sơ đội lấy từ bách khoa công khai, chỉ mang tính tham khảo.
Nội dung báo cáo được bảo vệ bản quyền; cấm sao chép, đăng lại hoặc chụp màn hình trái phép.