Giải Ngoại hạng Nga
俄羅斯足球超級聯賽,是俄羅斯足协协会组织的职业足球聯賽,通常简称“俄超”。它是1991年蘇聯解體之後俄羅斯足球聯賽系統的第 1 級別,亦是聯賽的最高級別和俄羅斯頂級足球聯賽,主要由俄羅斯境內的球會組成。
Cấu hình chính
50%
All 30 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
73%
All 30 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
23%
All 30 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
-2.2%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
-15.5%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
19.1%
League pace summary
2.77 goals per match · Sample: 30 matches
Home 1.2 · Away 1.57 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-17 | 巴爾迪卡 vs 莫斯科斯巴達 | 1-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-16 | 森馬拉 vs 馬哈奇卡拉戴拿模 | 1-4 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-16 | 辛尼特 vs 莫斯科戴拿模 | 3-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-16 | 卡斯洛達 vs 艾卡馬特 | 1-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-15 | 羅斯托夫 vs 魯賓卡山 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-15 | 莫斯科中央陸軍 vs 法高爾佛羅內什 | 1-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-15 | 莫斯科路迪拿 vs 阿克隆陶爾亞蒂 | 3-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-14 | FC奧倫堡 vs 莫斯科火車頭 | 1-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-11 | 法高爾佛羅內什 vs 艾卡馬特 | 0-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-10 | 魯賓卡山 vs FC奧倫堡 | 1-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-10 | 莫斯科斯巴達 vs 卡斯洛達 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | 辛尼特 vs 莫斯科路迪拿 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | 莫斯科戴拿模 vs 馬哈奇卡拉戴拿模 | 3-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-09 | 莫斯科中央陸軍 vs 羅斯托夫 | 0-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 莫斯科火車頭 vs 阿克隆陶爾亞蒂 | 0-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 森馬拉 vs 巴爾迪卡 | 0-2 | Cả hai trúng |
| 2026-08-03 | 艾卡馬特 vs 莫斯科斯巴達 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-02 | 卡斯洛達 vs 法高爾佛羅內什 | 3-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-02 | FC奧倫堡 vs 辛尼特 | 0-3 | Cả hai trúng |
| 2026-08-02 | 巴爾迪卡 vs 莫斯科戴拿模 | 2-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-01 | 馬哈奇卡拉戴拿模 vs 莫斯科火車頭 | 2-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-01 | 阿克隆陶爾亞蒂 vs 魯賓卡山 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-01 | 莫斯科路迪拿 vs 羅斯托夫 | 2-4 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-27 | 魯賓卡山 vs 卡斯洛達 | 1-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-27 | FC奧倫堡 vs 羅斯托夫 | 2-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-26 | 莫斯科火車頭 vs 艾卡馬特 | 1-1 | Cả hai trượt |
| 2026-07-25 | 法高爾佛羅內什 vs 馬哈奇卡拉戴拿模 | 1-2 | Cả hai trượt |
| 2026-07-25 | 阿克隆陶爾亞蒂 vs 辛尼特 | 0-5 | Cả hai trúng |
| 2026-07-25 | 莫斯科戴拿模 vs 森馬拉 | 0-0 | Cả hai trượt |
| 2026-07-25 | 莫斯科中央陸軍 vs 巴爾迪卡 | 2-1 | Ít nhất một trúng |