Leagues Cup
Cấu hình chính
54%
All 54 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
74%
All 54 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
31%
All 54 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
-8.3%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
-9.1%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
-7.1%
League pace summary
2.86 goals per match · Sample: 50 matches
Home 1.78 · Away 1.08 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-14 | 波特蘭伐木者 vs 迪祖亞拿 | 3-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-14 | 藍十字 vs 芝加哥火燄 | 1-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-14 | FC奧斯汀 vs CF 阿美利加 | 1-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-14 | 紐約城 vs 尼卡沙 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-14 | 費城聯 vs 拿根亞 | 0-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-13 | 西雅圖海灣者 vs 瓜達拉哈拉 | 1-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-13 | FC洛杉磯 vs 克雷塔羅 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-13 | 聖地亞哥FC vs 普埃布拉 | 3-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-13 | 托盧卡 vs FC達拉斯 | 3-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-13 | 拿舒維爾 vs 蒙特雷 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-13 | 奧蘭多城 vs 聖路易斯體育會 | 2-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-13 | 國際邁亞密 vs 利昂 | 2-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-12 | 堤格雷斯 vs 溫哥華白帽 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-12 | 皇家鹽湖城 vs 祖亞雷斯 | 3-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-12 | 明尼蘇達聯 vs 阿蘭特 | 3-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-12 | FC辛辛那提 vs 阿特拿斯 | 1-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-12 | 哥倫布機員 vs 普馬斯 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-12 | 夏洛特FC vs 帕丘卡 | 0-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-10 | 波特蘭伐木者 vs CF 阿美利加 | 1-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-10 | 聖地亞哥FC vs 迪祖亞拿 | 1-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-10 | FC奧斯汀 vs 普埃布拉 | 3-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-10 | 芝加哥火燄 vs 拿根亞 | 3-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-10 | 拿舒維爾 vs 聖路易斯體育會 | 4-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-10 | 費城聯 vs 尼卡沙 | 3-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-10 | 藍十字 vs 紐約城 | 2-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-10 | 西雅圖海灣者 vs 克雷塔羅 | 3-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | FC洛杉磯 vs 托盧卡 | 1-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | 皇家鹽湖城 vs 阿蘭特 | 4-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-09 | 瓜達拉哈拉 vs FC達拉斯 | 0-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-09 | 國際邁亞密 vs 蒙特雷 | 1-2 | Cả hai trượt |