Copa Libertadores
Cấu hình chính
87%
All 15 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
93%
All 15 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
13%
All 15 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
9.8%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
33.5%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
-25.6%
League pace summary
1.4 goals per match · Sample: 15 matches
Home 0.6 · Away 0.8 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-21 | 哥連泰斯 vs 羅沙里奧中央 | 1-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-21 | 利加大學 vs 米拉索 | 0-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-20 | 法林明高 vs 高士路 | 2-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-20 | 哥甘保 vs CA普拉坦斯 | 0-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-20 | 波特諾 vs 彭美拉斯 | 0-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-19 | 天主教大學 vs 學生隊 | 0-3 | Cả hai trượt |
| 2026-08-19 | 杜利馬 vs 迪華利獨立隊 | 0-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-19 | 利華達維亞獨立 vs 富明尼斯 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-14 | 羅沙里奧中央 vs 哥連泰斯 | 0-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-14 | 米拉索 vs 利加大學 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-13 | 高士路 vs 法林明高 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-13 | 彭美拉斯 vs 波特諾 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-13 | CA普拉坦斯 vs 哥甘保 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-12 | 學生隊 vs 天主教大學 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-12 | 杜利馬 vs 迪華利獨立隊 | — | — |
| 2026-08-12 | 富明尼斯 vs 利華達維亞獨立 | 0-0 | Ít nhất một trúng |