Giải Primeira Liga Mexico
Cấu hình chính
36%
All 25 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
68%
All 25 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
16%
All 25 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
-20.5%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
-42.8%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
13.6%
League pace summary
2.76 goals per match · Sample: 25 matches
Home 1.56 · Away 1.2 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 帕丘卡 vs 普埃布拉 | 2-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-18 | 尼卡沙 vs 利昂 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-17 | 迪祖亞拿 vs 藍十字 | 2-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-17 | 拿根亞 vs 瓜達拉哈拉 | 0-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-17 | CF 阿美利加 vs 聖路易斯體育會 | 3-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-17 | 普馬斯 vs 克雷塔羅 | 0-0 | Cả hai trượt |
| 2026-08-16 | 阿特拿斯 vs 堤格雷斯 | 2-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-16 | 蒙特雷 vs 祖亞雷斯 | 6-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-16 | 阿蘭特 vs 托盧卡 | 0-0 | Cả hai trượt |
| 2026-08-03 | 托盧卡 vs 尼卡沙 | 3-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-03 | CF 阿美利加 vs 拿根亞 | 3-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-02 | 藍十字 vs 阿蘭特 | 2-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-02 | 阿特拿斯 vs 蒙特雷 | 0-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-02 | 利昂 vs 帕丘卡 | 1-0 | Cả hai trượt |
| 2026-08-02 | 克雷塔羅 vs 堤格雷斯 | 3-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-01 | 祖亞雷斯 vs 普馬斯 | 1-5 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-01 | 聖路易斯體育會 vs 迪祖亞拿 | 0-0 | Trượt (có push) |
| 2026-08-01 | 普埃布拉 vs 瓜達拉哈拉 | 1-1 | Cả hai trượt |
| 2026-07-27 | 帕丘卡 vs 克雷塔羅 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-27 | 尼卡沙 vs 蒙特雷 | 2-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-26 | 瓜達拉哈拉 vs 祖亞雷斯 | 1-0 | Cả hai trúng |
| 2026-07-25 | 迪祖亞拿 vs 利昂 | 1-0 | Cả hai trúng |
| 2026-07-25 | 阿蘭特 vs CF 阿美利加 | 1-1 | Cả hai trượt |
| 2026-07-22 | 藍十字 vs 普埃布拉 | 2-1 | Cả hai trúng |
| 2026-07-22 | 托盧卡 vs 普馬斯 | 1-2 | Ít nhất một trúng |