Giải Chuyên nghiệp Nữ Hàn Quốc
Cấu hình chính
57%
All 15 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
87%
All 15 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
40%
All 15 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
27.2%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
-3.1%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
75.6%
League pace summary
2.73 goals per match · Sample: 15 matches
Home 1.8 · Away 0.93 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-21 | 華川FC女足 vs 首爾城女足 | 0-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-21 | 仁川制鐵女足 vs 聞慶尚武女足 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-21 | 世宗FC女足 vs 康津天鵝女足 | 2-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-14 | 水原FC女足 vs 聞慶尚武女足 | 3-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-14 | 首爾城女足 vs 慶州FC女足 | 0-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-11 | 華川FC女足 vs 仁川制鐵女足 | 1-0 | Trúng (có push) |
| 2026-08-07 | 仁川制鐵女足 vs 世宗FC女足 | 0-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-07 | 華川FC女足 vs 慶州FC女足 | 1-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-01 | 慶州FC女足 vs 聞慶尚武女足 | 3-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-31 | 水原FC女足 vs 世宗FC女足 | 4-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-31 | 仁川制鐵女足 vs 華川FC女足 | 0-2 | Cả hai trúng |
| 2026-07-24 | 慶州FC女足 vs 康津天鵝女足 | 6-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-24 | 首爾城女足 vs 世宗FC女足 | 0-3 | Cả hai trượt |
| 2026-07-24 | 華川FC女足 vs 聞慶尚武女足 | 2-0 | Cả hai trúng |
| 2026-07-24 | 水原FC女足 vs 仁川制鐵女足 | 4-0 | Cả hai trúng |