Women Mexican Premier
Cấu hình chính
57%
All 14 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
93%
All 14 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
36%
All 14 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
-1.6%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
-9.7%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
11.7%
League pace summary
4.0 goals per match · Sample: 14 matches
Home 2.21 · Away 1.79 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 拿根亞女足 vs 蒙特雷女足 | 1-4 | Cả hai trúng |
| 2026-08-18 | 托盧卡女足 vs 阿特拿斯女足 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-18 | 利昂女足 vs 克雷塔羅女足 | 0-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-17 | 瓜達拉哈拉女足 vs 聖路易斯體育會女足 | 3-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-16 | 迪祖亞拿女足 vs 尼卡沙女足 | 5-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-11 | 利昂女足 vs 堤格雷斯女足 | 1-2 | Cả hai trúng |
| 2026-08-11 | 托盧卡女足 vs 祖亞雷斯女足 | 2-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-10 | 聖路易斯體育會女足 vs 迪祖亞拿女足 | 2-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-10 | 普埃布拉女足 vs 瓜達拉哈拉女足 | 1-4 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | CF阿美利加女足 vs 藍十字女足 | 10-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-04 | 拿根亞女足 vs CF阿美利加女足 | 0-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-04 | 聖路易斯體育會女足 vs 托盧卡女足 | 1-4 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-03 | 瓜達拉哈拉女足 vs 克雷塔羅女足 | 3-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-03 | 聖路易斯體育會女足 vs 托盧卡女足 | — | — |
| 2026-08-02 | 迪祖亞拿女足 vs 蒙特雷女足 | 1-2 | Cả hai trúng |