Cúp các quốc gia nữ châu Phi
Cấu hình chính
59%
All 34 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
76%
All 34 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
32%
All 34 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
0.1%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
-8.2%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
13.5%
League pace summary
2.82 goals per match · Sample: 34 matches
Home 1.59 · Away 1.24 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-17 | 喀麥隆女足 vs 馬拉維女足 | 3-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-16 | 摩洛哥女足 vs 阿爾及利亞女足 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-14 | 南非女足 vs 尼日利亞女足 | 2-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-14 | 科特迪瓦女足 vs 加納女足 | 1-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-13 | 摩洛哥女足 vs 喀麥隆女足 | 0-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-13 | 阿爾及利亞女足 vs 馬拉維女足 | 1-3 | Cả hai trượt |
| 2026-08-10 | 馬拉維女足 vs 加納女足 | 2-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-10 | 喀麥隆女足 vs 尼日利亞女足 | 1-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | 摩洛哥女足 vs 南非女足 | 2-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | 科特迪瓦女足 vs 阿爾及利亞女足 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-07 | 馬里女足 vs 加納女足 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-07 | 佛得角女足 vs 喀麥隆女足 | 1-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-06 | 馬拉維女足 vs 贊比亞女足 | 1-2 | Cả hai trúng |
| 2026-08-06 | 埃及女足 vs 尼日利亞女足 | 2-6 | Cả hai trúng |
| 2026-08-05 | 布基納法索女足 vs 南非女足 | 0-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-05 | 坦桑尼亞女足 vs 科特迪瓦女足 | 1-2 | Cả hai trúng |
| 2026-08-04 | 肯尼亞女足 vs 阿爾及利亞女足 | 0-2 | Cả hai trúng |
| 2026-08-04 | 摩洛哥女足 vs 塞內加爾女足 | 0-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-03 | 馬里女足 vs 佛得角女足 | 3-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-03 | 加納女足 vs 喀麥隆女足 | 0-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-02 | 尼日利亞女足 vs 贊比亞女足 | 1-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-02 | 埃及女足 vs 馬拉維女足 | 1-3 | Cả hai trúng |
| 2026-08-01 | 布基納法索女足 vs 坦桑尼亞女足 | 2-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-01 | 南非女足 vs 科特迪瓦女足 | 2-2 | Trượt (có push) |
| 2026-07-31 | 摩洛哥女足 vs 阿爾及利亞女足 | 1-0 | Cả hai trúng |
| 2026-07-31 | 塞內加爾女足 vs 肯尼亞女足 | 1-0 | Cả hai trúng |
| 2026-07-30 | 喀麥隆女足 vs 馬里女足 | 2-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-30 | 加納女足 vs 佛得角女足 | 2-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-29 | 尼日利亞女足 vs 馬拉維女足 | 2-3 | Cả hai trượt |
| 2026-07-29 | 贊比亞女足 vs 埃及女足 | 6-0 | Cả hai trúng |