Italian Cup
Cấu hình chính
60%
All 10 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
80%
All 10 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
30%
All 10 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
4.6%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
4.6%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
4.6%
League pace summary
2.4 goals per match · Sample: 10 matches
Home 1.9 · Away 0.5 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 克雷莫納 vs 森多利亞 | 2-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-18 | 薩斯索羅 vs 切塞納 | 3-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-18 | 比薩SC vs 安玻里 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-17 | 拉素 vs 曼托華 | 0-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-17 | 費辛隆尼 vs 祖雲施達比亞 | 4-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-16 | 拖連奴 vs 卡拉雷斯 | 1-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-16 | 烏甸尼斯 vs 帕多瓦 | 1-0 | Cả hai trượt |
| 2026-08-15 | 費倫天拿 vs 賓尼雲圖 | 4-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-15 | 卡利亞里 vs 阿雷素 | 1-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-15 | 帕爾馬 vs 卡坦尼亞 | 2-0 | Cả hai trúng |