Chile Primera A
Cấu hình chính
69%
All 29 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
86%
All 29 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
31%
All 29 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
13.2%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
17.4%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
7.0%
League pace summary
3.28 goals per match · Sample: 29 matches
Home 1.79 · Away 1.48 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 柏利斯天奴 vs 侯治柏度 | 5-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-17 | 高路高路 vs 奧希金斯 | 2-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-17 | 科布雷素 vs 康塞普森體育 | 0-2 | Cả hai trúng |
| 2026-08-17 | 紐柏萊斯 vs 卡拉雷聯 | 2-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-16 | 維拿迪馬愛華頓 vs 奧達斯 | 1-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-16 | 利馬切 vs 智利大學 | 1-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-15 | 康塞普森大學 vs 拿沙連拿 | 0-2 | Cả hai trúng |
| 2026-08-11 | 奧達斯 vs 紐柏萊斯 | 2-2 | Trượt (có push) |
| 2026-08-10 | 智利大學 vs 柏利斯天奴 | 2-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-10 | 卡拉雷聯 vs 高路高路 | 1-2 | Cả hai trúng |
| 2026-08-10 | 奧希金斯 vs 利馬切 | 1-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-10 | 康塞普森體育 vs 康塞普森大學 | 1-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-09 | 哥甘保 vs 拿沙連拿 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | 侯治柏度 vs 維拿迪馬愛華頓 | 1-4 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 天主教大學 vs 科布雷素 | 2-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-03 | 智利大學 vs 侯治柏度 | 2-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-03 | 拿沙連拿 vs 奧希金斯 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-03 | 康塞普森體育 vs 天主教大學 | 3-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-02 | 利馬切 vs 紐柏萊斯 | — | — |
| 2026-08-02 | 柏利斯天奴 vs 哥甘保 | 2-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-02 | 維拿迪馬愛華頓 vs 高路高路 | 3-4 | Cả hai trúng |
| 2026-08-02 | 科布雷素 vs 卡拉雷聯 | 4-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-01 | 康塞普森大學 vs 奧達斯 | 0-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-28 | 卡拉雷聯 vs 維拿迪馬愛華頓 | 1-1 | Trúng (có push) |
| 2026-07-27 | 康塞普森體育 vs 奧希金斯 | 2-0 | Cả hai trúng |
| 2026-07-27 | 奧達斯 vs 智利大學 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-27 | 紐柏萊斯 vs 柏利斯天奴 | 2-0 | Cả hai trúng |
| 2026-07-26 | 天主教大學 vs 拿沙連拿 | 3-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-26 | 侯治柏度 vs 科布雷素 | 3-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-25 | 高路高路 vs 利馬切 | 3-1 | Ít nhất một trúng |