Europa League
欧洲联赛,是由歐洲足協每年舉行由歐洲球會角逐的足球盃賽競賽,在歐洲跨國俱樂部賽事的整體實力僅次於歐洲冠軍聯賽,但仍為眾多強權球隊角逐的對象。現與歐洲冠軍聯賽和歐會盃並稱「歐洲俱樂部三大盃」。球會按國內聯賽及足總盃賽的表現取得參賽資格。
Cấu hình chính
46%
All 41 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
63%
All 41 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
22%
All 41 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
-11.8%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
-21.9%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
3.1%
League pace summary
2.63 goals per match · Sample: 41 matches
Home 1.46 · Away 1.17 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-15 | 基卡拉斯域卡 vs 列治普斯納 | 0-5 | Cả hai trượt |
| 2026-08-14 | 赫斯 vs 賓菲加 | 1-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-14 | 安德列治 vs PAOK | 3-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-14 | 格拉斯哥流浪 vs 積基朗尼亞 | 1-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-14 | 索菲亞中央陸軍 vs 特拉維夫馬卡比 | 1-3 | Cả hai trượt |
| 2026-08-14 | 維京古 vs 杜安 | 3-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-14 | 基卡拉斯域卡 vs 列治普斯納 | — | — |
| 2026-08-14 | 比錫達斯 vs 賀拉戴克 | 1-0 | Cả hai trượt |
| 2026-08-14 | 帕福斯 vs 薩爾斯堡 | 3-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-14 | CS卡拉奧華大學 vs 古比斯 | 2-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-14 | 奧摩尼亞 vs 林肯紅魔鬼 | 1-0 | Cả hai trượt |
| 2026-08-14 | 扎布熱礦工 vs 費倫斯華路士 | 1-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-12 | 伊比利亞1999 vs 拉恩 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-07 | 賓菲加 vs 赫斯 | 6-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-07 | 杜安 vs 維京古 | 3-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-07 | PAOK vs 安德列治 | 0-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-07 | 薩爾斯堡 vs 帕福斯 | 1-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-07 | 林肯紅魔鬼 vs 奧摩尼亞 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-07 | 賀拉戴克 vs 比錫達斯 | 0-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-07 | 列治普斯納 vs 基卡拉斯域卡 | 1-0 | Cả hai trượt |
| 2026-08-07 | 積基朗尼亞 vs 格拉斯哥流浪 | 2-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-07 | 特拉維夫馬卡比 vs 索菲亞中央陸軍 | 0-3 | Cả hai trượt |
| 2026-08-06 | 古比斯 vs CS卡拉奧華大學 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-06 | 費倫斯華路士 vs 扎布熱礦工 | 1-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-05 | 拉恩 vs 伊比利亞1999 | 0-0 | Trúng (có push) |
| 2026-07-31 | 賓菲加 vs 聖加倫 | 5-0 | Cả hai trúng |
| 2026-07-31 | 安德列治 vs 哈馬比 | 3-1 | Cả hai trúng |
| 2026-07-31 | 費倫斯華路士 vs 川迪 | 2-2 | Trúng (có push) |
| 2026-07-31 | 索菲亞中央陸軍 vs 卡拉巴克 | 0-0 | Trúng (có push) |
| 2026-07-31 | PAOK vs 基輔戴拿模 | 2-0 | Ít nhất một trúng |