Cúp Úc
Cấu hình chính
45%
All 20 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
60%
All 20 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
20%
All 20 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
-25.1%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
-24.1%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
-26.6%
League pace summary
2.65 goals per match · Sample: 20 matches
Home 0.85 · Away 1.8 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-19 | 萊卡特 vs 墨爾本勝利 | 0-0 | Cả hai trượt |
| 2026-08-18 | 南區奇兵 vs FC悉尼 | 0-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-12 | 北鷹陽光 vs 海德堡聯 | 0-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-12 | 布倫瑞克祖雲達斯 vs 普雷斯頓雄獅 | 1-4 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-12 | 萊卡特 vs 悉尼聯 | 1-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-11 | 南區奇兵 vs FC麥克阿瑟 | 0-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-11 | FC獅子 vs 墨爾本城 | 2-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-09 | 南墨爾本 vs 弗里曼特爾城 | 3-3 | Cả hai trượt |
| 2026-08-09 | 布里斯班獅吼 vs FC悉尼 | 2-4 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 西悉尼流浪者 vs 墨爾本勝利 | 0-0 | Cả hai trượt |
| 2026-07-30 | 南墨爾本 vs 阿德萊德聯 | 2-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-30 | 悉尼奧林匹克 vs 布里斯班獅吼 | 0-3 | Cả hai trúng |
| 2026-07-26 | 金布洛治雄獅 vs 墨爾本勝利 | 0-4 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-22 | 悉尼聯 vs 中岸水手 | 1-1 | Trượt (có push) |
| 2026-07-22 | 梅特蘭FC vs 弗里曼特爾城 | 1-2 | Cả hai trúng |
| 2026-07-22 | 老虎FC vs 西悉尼流浪者 | 0-2 | Cả hai trượt |
| 2026-07-21 | 比斯活特城 vs FC悉尼 | 1-5 | Cả hai trúng |
| 2026-07-21 | 坎伯蘭聯 vs 海德堡聯 | 0-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-21 | FC獅子 vs 珀斯光輝 | 0-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-21 | 普雷斯頓雄獅 vs 紐卡素噴射機 | 3-2 | Cả hai trượt |