English League 1
Cấu hình chính
56%
All 9 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
78%
All 9 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
33%
All 9 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
20.1%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
-4.6%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
62.7%
League pace summary
3.11 goals per match · Sample: 9 matches
Home 1.67 · Away 1.44 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-21 | 錫周三 vs 巴拉福特 | 0-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-15 | 哈特斯菲爾德 vs AFC 溫布頓 | 3-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-15 | 黑池 vs 韋甘比 | 1-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-15 | 曼斯菲 vs 唐卡士打 | 2-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-15 | 巴拉福特 vs 彼德堡 | 2-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-15 | 普利茅夫 vs 史托港 | 1-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-15 | 牛津聯 vs 米爾頓凱恩斯 | 2-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-15 | 諾士郡 vs 李斯特城 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-15 | 雷丁 vs 盧頓 | 3-4 | Cả hai trượt |