Định giá ngầm thị trường vs xác suất định phí Certus
Cấu hình chính
Cấu hình phụ
Hướng kết quả
Oxford Utd vs Milton Keynes Dons Oxford Utd vs Milton Keynes Dons
Cấu hình lõi [2.5] ổn, lựa chọn thứ hai sân nhà, sân khách và sân khách [+1]
Định giá tham chiếu thị trường
主客和
Định giá chủ thắng
1.99
Định giá ngầm thị trường 50.3%
Định giá hòa
3.05
Định giá ngầm thị trường 32.8%
Định giá khách thắng
3.3
Định giá ngầm thị trường 30.3%
半場主客和
Định giá chủ thắng
2.58
Định giá ngầm thị trường 38.8%
Định giá hòa
2.01
Định giá ngầm thị trường 49.8%
Định giá khách thắng
3.9
Định giá ngầm thị trường 25.6%
半場入球大細
Tài
2.5
Định giá ngầm thị trường 40.0%
Xỉu
1.46
Định giá ngầm thị trường 68.5%
Tài
2.98
Định giá ngầm thị trường 33.6%
Xỉu
1.33
Định giá ngầm thị trường 75.2%
Tài
3.9
Định giá ngầm thị trường 25.6%
Xỉu
1.2
Định giá ngầm thị trường 83.3%
入球大細
Tài
1.82
Định giá ngầm thị trường 54.9%
Xỉu
1.88
Định giá ngầm thị trường 53.2%
Tài
2.07
Định giá ngầm thị trường 48.3%
Xỉu
1.67
Định giá ngầm thị trường 59.9%
Tài
3.5
Định giá ngầm thị trường 28.6%
Xỉu
1.25
Định giá ngầm thị trường 80.0%
球隊半場入球大細
主 [0.5] 大
1.97
Định giá ngầm thị trường 50.8%
主 [0.5] 細
1.74
Định giá ngầm thị trường 57.5%
主 [1.5] 大
5.6
Định giá ngầm thị trường 17.9%
主 [1.5] 細
1.09
Định giá ngầm thị trường 91.7%
客 [0.5] 大
2.48
Định giá ngầm thị trường 40.3%
客 [0.5] 細
1.47
Định giá ngầm thị trường 68.0%
球隊入球大細
主 [1.5] 大
2.22
Định giá ngầm thị trường 45.0%
主 [1.5] 細
1.58
Định giá ngầm thị trường 63.3%
主 [2.5] 大
4.75
Định giá ngầm thị trường 21.1%
主 [2.5] 細
1.13
Định giá ngầm thị trường 88.5%
客 [0.5] 大
1.43
Định giá ngầm thị trường 69.9%
客 [0.5] 細
2.6
Định giá ngầm thị trường 38.5%
客 [1.5] 大
3.2
Định giá ngầm thị trường 31.2%
客 [1.5] 細
1.29
Định giá ngầm thị trường 77.5%
讓球主客和
主[-1]
3.9
Định giá ngầm thị trường 25.6%
和[-1]
3.55
Định giá ngầm thị trường 28.2%
客[+1]
1.65
Định giá ngầm thị trường 60.6%
主[+1]
1.24
Định giá ngầm thị trường 80.6%
和[+1]
4.95
Định giá ngầm thị trường 20.2%
客[-1]
7.5
Định giá ngầm thị trường 13.3%
波膽
C
1:0
6.0
2:0
8.5
2:1
7.5
3:0
17.0
3:1
17.0
3:2
29.0
4:0
40.0
4:1
40.0
4:2
60.0
5:0
100.0
5:1
80.0
5:2
150.0
H
0:0
7.75
1:1
5.8
2:2
13.0
3:3
50.0
K
0:1
8.25
0:2
16.0
1:2
11.0
0:3
40.0
1:3
29.0
2:3
40.0
0:4
100.0
1:4
70.0
2:4
80.0
0:5
400.0
1:5
300.0
2:5
400.0
半場波膽
C
1:0
4.0
2:0
8.75
2:1
15.0
3:0
40.0
3:1
80.0
3:2
300.0
4:0
200.0
4:1
400.0
4:2
900.0
5:0
800.0
5:1
1500.0
5:2
4000.0
H
0:0
2.4
1:1
6.8
2:2
70.0
3:3
900.0
K
0:1
5.1
0:2
14.5
1:2
23.0
0:3
80.0
1:3
125.0
2:3
400.0
0:4
600.0
1:4
700.0
2:4
1500.0
0:5
3000.0
1:5
4000.0
2:5
5000.0
半全場
主-主
3.25
Định giá ngầm thị trường 30.8%
主-和
13.5
Định giá ngầm thị trường 7.4%
主-客
35.0
Định giá ngầm thị trường 2.9%
和-主
4.65
Định giá ngầm thị trường 21.5%
和-和
4.4
Định giá ngầm thị trường 22.7%
和-客
7.0
Định giá ngầm thị trường 14.3%
客-主
27.0
Định giá ngầm thị trường 3.7%
客-和
13.5
Định giá ngầm thị trường 7.4%
客-客
5.3
Định giá ngầm thị trường 18.9%
總入球
0球
7.75
Định giá ngầm thị trường 12.9%
1球
3.9
Định giá ngầm thị trường 25.6%
2球
3.2
Định giá ngầm thị trường 31.2%
3球
3.9
Định giá ngầm thị trường 25.6%
4球
6.0
Định giá ngầm thị trường 16.7%
5球
10.0
Định giá ngầm thị trường 10.0%
6球
24.0
Định giá ngầm thị trường 4.2%
7+球
30.0
Định giá ngầm thị trường 3.3%
入球單雙
單
1.9
Định giá ngầm thị trường 52.6%
雙
1.8
Định giá ngầm thị trường 55.6%
第一隊入球
主
1.71
Định giá ngầm thị trường 58.5%
無
7.75
Định giá ngầm thị trường 12.9%
客
2.34
Định giá ngầm thị trường 42.7%
Phong độ gần đây
Oxford Utd
Mẫu không đủ
Hồ sơ đội
Oxford Utd
牛津联足球俱乐部 是位於英格蘭牛津郡牛津市的足球俱樂部,主場是卡森體育場,入場容量是12,500人。於2009/10年球季透過附加賽升班重返英格蘭足球聯賽的乙級聯賽作賽。
Milton Keynes Dons
米爾頓凱恩斯足球會 是位於英格蘭東南部白金漢郡高科技城市米尔顿凯恩斯的職業足球隊,於2003年由倫敦南部遷入,被視為溫布頓的延續,2014/15年奪得英甲聯賽亞軍,升級英冠聯賽作賽。但在2016年米爾頓凱恩斯降回英甲聯賽,2018年更護級失敗降至英乙聯賽。2019年,米爾頓凱恩斯奪得英乙季軍,來屆回升英甲聯賽,2023年再次護級失敗降至英乙聯賽。現時在英格蘭足球聯賽系統第三級的英格蘭甲組足球聯賽參…
Nội dung hồ sơ đội lấy từ bách khoa công khai, chỉ mang tính tham khảo.
Nội dung báo cáo được bảo vệ bản quyền; cấm sao chép, đăng lại hoặc chụp màn hình trái phép.