English League Cup
Cấu hình chính
42%
All 24 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
71%
All 24 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
29%
All 24 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
-10.3%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
-39.1%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
36.7%
League pace summary
2.58 goals per match · Sample: 24 matches
Home 1.29 · Away 1.29 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-11 | 普利茅夫 vs 埃克塞特 | 2-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-09 | 曼斯菲 vs 錫菲聯 | 0-3 | Cả hai trúng |
| 2026-08-09 | 洛達咸 vs 西布朗 | 1-4 | Cả hai trúng |
| 2026-08-09 | 車頓咸 vs 查爾頓 | 1-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | 高車士打 vs 修咸頓 | 0-2 | Cả hai trúng |
| 2026-08-08 | 李斯特城 vs 諾咸頓 | 1-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 般尼 vs 諾士郡 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 錫周三 vs 保頓 | 1-0 | Cả hai trượt |
| 2026-08-08 | 普雷斯頓 vs 哈特斯菲爾德 | 1-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-08 | 史托港 vs 唐卡士打 | 1-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-08 | 史篤城 vs 奧咸 | 2-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 史雲斯 vs 伯明翰 | 0-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 卡迪夫城 vs 史雲頓 | 3-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-08 | 打比郡 vs 林肯城 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 諾域治 vs 米爾頓凱恩斯 | 4-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-08 | 韋斯咸 vs 樸茨茅夫 | 3-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-08 | 伯頓 vs 布力般流浪 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 昆士柏流浪 vs 米禾爾 | 1-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-08 | 劍橋聯 vs 班列特 | 2-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 米杜士堡 vs 域斯咸 | 1-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 韋甘比 vs 史提芬納治 | 1-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-08 | 狼隊 vs 維爾港 | 3-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-07 | 布里斯托城 vs 華素爾 | 0-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-04 | 約克城 vs 卡維尼 | 0-2 | Cả hai trượt |