Dutch Division 2
Cấu hình chính
75%
All 20 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
80%
All 20 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
40%
All 20 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
16.3%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
17.6%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
14.2%
League pace summary
3.8 goals per match · Sample: 20 matches
Home 1.85 · Away 1.95 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 阿積士青年隊 vs 安曼 | 4-6 | Cả hai trượt |
| 2026-08-18 | 迪加史卓普 vs 阿爾克馬爾青年隊 | 2-5 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-18 | 烏德勒支青年隊 vs 維迪斯 | 1-3 | Cả hai trúng |
| 2026-08-15 | 禾寧丹 vs 奧斯 | 3-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-15 | 阿梅爾城 vs 燕豪芬青年隊 | 3-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-15 | 荷華高斯 vs 丹保殊 | 3-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-15 | 洛達 vs 靴蒙特 | 2-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-15 | NAC vs 芬洛 | 0-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-15 | FC燕豪芬 vs 馬斯特里赫特 | 2-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-15 | 華域克 vs 多德勒支 | 2-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-11 | 阿爾克馬爾青年隊 vs FC燕豪芬 | 0-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-11 | 燕豪芬青年隊 vs 禾寧丹 | 3-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-09 | 馬斯特里赫特 vs 烏德勒支青年隊 | 2-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-09 | 靴蒙特 vs 迪加史卓普 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 丹保殊 vs 阿梅爾城 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 奧斯 vs NAC | 1-2 | Cả hai trúng |
| 2026-08-08 | 安曼 vs 洛達 | 1-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-08 | 多德勒支 vs 阿積士青年隊 | 2-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-08 | 芬洛 vs 荷華高斯 | 3-4 | Cả hai trúng |
| 2026-08-08 | 維迪斯 vs 華域克 | 1-1 | Cả hai trượt |