Dutch Division 1
Cấu hình chính
67%
All 18 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
83%
All 18 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
33%
All 18 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
13.4%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
6.9%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
24.3%
League pace summary
3.5 goals per match · Sample: 18 matches
Home 1.5 · Away 2.0 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-16 | 阿積士 vs 海倫芬 | 2-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-16 | 川迪 vs 施禾利 | 3-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-16 | 飛燕諾 vs 伊高斯 | 2-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-16 | 海牙 vs 格羅寧根 | 1-4 | Cả hai trúng |
| 2026-08-16 | 幸運薛達 vs 甘堡爾 | 3-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-16 | 精英隊 vs 燕豪芬 | 1-2 | Trượt (có push) |
| 2026-08-16 | 烏德勒支 vs 阿爾克馬爾 | 1-4 | Cả hai trúng |
| 2026-08-15 | 威廉二世 vs 奈梅亨 | 1-4 | Cả hai trượt |
| 2026-08-15 | 泰斯達 vs 鹿特丹斯巴達 | 1-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | 海倫芬 vs 川迪 | 1-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | 施禾利 vs 阿積士 | 0-2 | Cả hai trúng |
| 2026-08-09 | 格羅寧根 vs 烏德勒支 | 2-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | 鹿特丹斯巴達 vs 飛燕諾 | 0-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | 阿爾克馬爾 vs 海牙 | 2-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-09 | 燕豪芬 vs 幸運薛達 | 2-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | 伊高斯 vs 威廉二世 | 4-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-08 | 奈梅亨 vs 泰斯達 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 甘堡爾 vs 精英隊 | 0-4 | Ít nhất một trúng |