Giải vô địch Scotland
Cấu hình chính
64%
All 11 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
82%
All 11 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
18%
All 11 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
-12.7%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
3.2%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
-37.0%
League pace summary
2.91 goals per match · Sample: 11 matches
Home 1.64 · Away 1.27 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-09 | 格拉斯哥流浪 vs 喜伯年 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | 赫斯 vs 登地聯 | 4-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-09 | 馬瑟韋爾 vs 福爾柯克 | 0-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | 基爾馬諾克 vs 些路迪 | 1-5 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 登地 vs 鴨巴甸 | 2-0 | Cả hai trượt |
| 2026-08-08 | 聖美倫 vs 聖莊士東 | 1-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-04 | 些路迪 vs 登地 | 1-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-02 | 喜伯年 vs 馬瑟韋爾 | 1-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-02 | 聖莊士東 vs 基爾馬諾克 | 4-3 | Cả hai trúng |
| 2026-08-02 | 鴨巴甸 vs 赫斯 | 2-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-01 | 登地聯 vs 格拉斯哥流浪 | 1-1 | Ít nhất một trúng |