Giải Primera A nữ Argentina
Cấu hình chính
50%
All 16 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
69%
All 16 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
19%
All 16 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
-20.9%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
-24.1%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
-15.7%
League pace summary
2.56 goals per match · Sample: 16 matches
Home 1.31 · Away 1.25 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-17 | SAT女足 vs 聖羅倫素女足 | 0-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-17 | 颶風隊女足 vs 獨立隊女足 | 2-3 | Cả hai trượt |
| 2026-08-11 | 颶風隊女足 vs SAT女足 | 1-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-11 | 泰拿尼斯女足 vs 聖羅倫素女足 | 2-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-11 | 獨立隊女足 vs 貝格拉諾女足 | 0-6 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-04 | 聖羅倫素女足 vs 費羅卡利女足 | 2-2 | Trượt (có push) |
| 2026-08-04 | 競賽會女足 vs 小保加女足 | 1-2 | Cả hai trượt |
| 2026-08-03 | 河床女足 vs 獨立隊女足 | 1-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-28 | 颶風隊女足 vs 河床女足 | 1-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-28 | 聖達菲聯女足 vs 甘拿斯亞女足 | 2-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-28 | 聖路易斯女足 vs 紐維爾舊生女足 | 4-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-28 | 小保加女足 vs 聖羅倫素女足 | 1-2 | Cả hai trượt |
| 2026-07-27 | 費羅卡利女足 vs 泰拿尼斯女足 | 1-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-23 | 聖路易斯女足 vs 競賽會女足 | 0-2 | Cả hai trúng |
| 2026-07-22 | SAT女足 vs 費羅卡利女足 | 2-0 | Cả hai trúng |
| 2026-07-22 | 小保加女足 vs 泰拿尼斯女足 | 1-1 | Cả hai trúng |
| 2026-07-21 | 聖達菲聯女足 vs 紐維爾舊生女足 | — | — |