Giải Allsvenska Na Uy
Cấu hình chính
67%
All 30 matches
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
83%
All 30 matches
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
33%
All 30 matches
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
8.6%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
11.3%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
4.7%
League pace summary
3.47 goals per match · Sample: 30 matches
Home 1.7 · Away 1.77 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-17 | 費德列斯達 vs 基斯迪辛德 | 1-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-16 | 莫迪 vs 特林素 | 3-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-16 | 白蘭恩 vs 咸卡 | 3-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-16 | 薩普斯堡 vs 辛迪夫佐特 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-16 | 阿里辛特 vs 華拉倫加 | 5-5 | Cả hai trúng |
| 2026-08-15 | KFUM奧斯陸 vs 利尼史特朗 | 1-1 | Trượt (có push) |
| 2026-08-15 | 洛辛堡 vs 維京 | 2-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-10 | 基斯迪辛德 vs 莫迪 | 2-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | 咸卡 vs 阿里辛特 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | 利尼史特朗 vs 洛辛堡 | 0-2 | Cả hai trúng |
| 2026-08-09 | 史達 vs 費德列斯達 | 0-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-08 | 維京 vs 薩普斯堡 | 2-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 華拉倫加 vs 波杜基林特 | 1-2 | Cả hai trúng |
| 2026-08-08 | 辛迪夫佐特 vs KFUM奧斯陸 | 0-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-03 | 白蘭恩 vs 洛辛堡 | 3-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-02 | 莫迪 vs 薩普斯堡 | 3-3 | Cả hai trượt |
| 2026-08-02 | 阿里辛特 vs 特林素 | 2-6 | Cả hai trúng |
| 2026-08-02 | KFUM奧斯陸 vs 基斯迪辛德 | 2-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-02 | 史達 vs 維京 | 0-3 | Cả hai trúng |
| 2026-08-01 | 波杜基林特 vs 利尼史特朗 | 4-0 | Cả hai trúng |
| 2026-08-01 | 華拉倫加 vs 咸卡 | 0-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-28 | 洛辛堡 vs 費德列斯達 | 4-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-27 | 阿里辛特 vs 維京 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-26 | KFUM奧斯陸 vs 莫迪 | 2-4 | Cả hai trúng |
| 2026-07-26 | 薩普斯堡 vs 咸卡 | 1-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-26 | 辛迪夫佐特 vs 波杜基林特 | 0-3 | Cả hai trúng |
| 2026-07-26 | 白蘭恩 vs 華拉倫加 | 2-3 | Cả hai trượt |
| 2026-07-25 | 基斯迪辛德 vs 史達 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-23 | 利尼史特朗 vs 維京 | 1-2 | Cả hai trúng |
| 2026-07-23 | 波杜基林特 vs 咸卡 | 3-0 | Ít nhất một trúng |