Allsvensk Thụy Điển
Cấu hình chính
63%
30 trận gần nhất
Tỷ lệ trúng cặp cấu hình (ít nhất một)
90%
Ít nhất một trong chính hoặc phụ trúng · 30 trận gần nhất
Tỷ lệ trúng toàn bộ cấu hình
30%
Cả chính và phụ trúng · 30 trận gần nhất
Cặp cấu hình
Hướng & bàn thắng
Virtual ROI
Config pair Lợi suất ảo một trận có trọng số Top1 chính và Top2 phụ; chỉ dùng cho nghiên cứu, không phải lời khuyên đầu tư.
6.4%
Cấu hình chính Lợi suất tích lũy trên quỹ ảo cố định, chỉ thanh toán theo cấu hình chính Top1; dùng cho nghiên cứu.
9.7%
Cấu hình phụ Lợi suất ảo chỉ thanh toán theo cấu hình phụ Top2; so sánh hiệu suất dài hạn chính và phụ.
1.4%
League pace summary
2.94 goals per match · Sample: 31 matches
Home 1.61 · Away 1.32 goals per match
Trận gần đây của giải
| Ngày | Trận | Tỷ số | Outcome |
|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | 赫根 vs 咸史達斯 | 1-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-16 | 加爾斯 vs 馬模 | 0-1 | Cả hai trượt |
| 2026-08-16 | 卡爾馬 vs 哈馬比 | 0-4 | Cả hai trúng |
| 2026-08-16 | 佐加頓斯 vs AIK蘇納 | 1-3 | Cả hai trượt |
| 2026-08-16 | 布洛馬波卡納 vs 奧基迪 | 3-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-16 | 迪加科斯 vs 哥登堡 | 3-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-15 | 米贊比 vs 天狼星 | 4-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-15 | 艾夫斯堡 vs 華斯特拉斯 | 3-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-11 | 天狼星 vs 布洛馬波卡納 | 2-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-11 | 華斯特拉斯 vs 佐加頓斯 | 1-0 | Cả hai trượt |
| 2026-08-09 | 哥登堡 vs 卡爾馬 | 3-2 | Cả hai trúng |
| 2026-08-09 | 咸史達斯 vs 加爾斯 | 0-2 | Cả hai trúng |
| 2026-08-09 | 馬模 vs 迪加科斯 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-09 | 哈馬比 vs 赫根 | 3-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-08 | 米贊比 vs 艾夫斯堡 | 0-1 | Cả hai trúng |
| 2026-08-08 | 奧基迪 vs AIK蘇納 | 3-4 | Cả hai trúng |
| 2026-08-04 | 佐加頓斯 vs 華斯特拉斯 | 6-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-04 | 咸史達斯 vs 天狼星 | 0-2 | Cả hai trúng |
| 2026-08-02 | AIK蘇納 vs 奧基迪 | 0-3 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-02 | 哥登堡 vs 迪加科斯 | 2-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-08-02 | 布洛馬波卡納 vs 馬模 | 1-2 | Cả hai trúng |
| 2026-07-28 | 赫根 vs AIK蘇納 | 0-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-26 | 馬模 vs 艾夫斯堡 | 1-2 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-26 | 加爾斯 vs 咸史達斯 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-26 | 布洛馬波卡納 vs 哈馬比 | 1-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-26 | 天狼星 vs 哥登堡 | 4-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-25 | 卡爾馬 vs 米贊比 | 2-1 | Cả hai trúng |
| 2026-07-25 | 迪加科斯 vs 佐加頓斯 | 0-1 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-25 | 華斯特拉斯 vs 奧基迪 | 2-0 | Ít nhất một trúng |
| 2026-07-21 | 奧基迪 vs 佐加頓斯 | 0-0 | Cả hai trượt |